墜髻 zhuì jì · trụy kế Hán Việt: trụy kế · Pinyin: zhuì jì Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 髻 (kế)Pinyinzhuì jìHán Việttrụy kếCấu tạo墜 + 髻 · trụy + kế nghĩa thành phần: trụy + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠马髻的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.坠马髻的省称。