坡公 pō gōng · pha công Hán Việt: pha công · Pinyin: pō gōng Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 公 (công)Pinyinpō gōngHán Việtpha côngCấu tạo坡 + 公 · pha + công nghĩa thành phần: pha + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对宋苏轼的敬称。苏轼号东坡居士。Tân Hoa Tự Điển 1.对宋苏轼的敬称。苏轼号东坡居士。