坡壟 pō lǒng · pha lũng Hán Việt: pha lũng · Pinyin: pō lǒng Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 壟 (lũng)Pinyinpō lǒngHán Việtpha lũngCấu tạo坡 + 壟 · pha + lũng nghĩa thành phần: pha + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丘陵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丘陵。