坡子 pha tử Hán Việt: pha tử Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 子 (tử)Hán Việtpha tửCấu tạo坡 + 子 · pha + tử nghĩa thành phần: pha + tử Nghĩa EngCihui 坡子 ōzi n. slope M:²dào