坡岸 pha ngạn Hán Việt: pha ngạn Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 岸 (ngạn)Hán Việtpha ngạnCấu tạo坡 + 岸 · pha + ngạn nghĩa thành phần: pha + ngạn Nghĩa EngCihui 坡岸 ō'àn n. a sloping bank M:²dào