坡撇

pō piē pha phiết

Hán Việt: pha phiết · Pinyin: pō piē

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (phiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉色、面色。元.曾瑞〈四塊玉.黃肇村〉曲:「奴非不愛雙生俊,孛老嚴,坡撇狠,錢上緊。」也作「披撇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称妓女的假母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称妓女的假母。