坡谷 pō gǔ · pha cốc Hán Việt: pha cốc · Pinyin: pō gǔ Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 谷 (cốc)Pinyinpō gǔHán Việtpha cốcCấu tạo坡 + 谷 · pha + cốc nghĩa thành phần: pha + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋苏东坡(苏轼)和黄山谷(黄庭坚)的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋苏东坡(苏轼)和黄山谷(黄庭坚)的并称。