坡跟 pō gēn · pha cân Hán Việt: pha cân · Pinyin: pō gēn Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 跟 (cân)Pinyinpō gēnHán Việtpha cânCấu tạo坡 + 跟 · pha + cân nghĩa thành phần: pha + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);属性词。鞋底前低后高呈坡状的:~鞋。