坡道

pō dào pha đạo

Hán Việt: pha đạo · Pinyin: pō dào

Tổng quan

đường trên dốc | lối đi nghiêng | dốc

Cấu tạo: (pha) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường trên dốc | lối đi nghiêng | dốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾斜的道路。如:「前面是坡道,車輛請減速慢行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有一定坡度的道路。

Eng

  • CC-CEDICT road on a slope; inclined path; ramp
  • Cihui road on a slope; inclined path; ramp