坡陀 pō tuó · pha đà Hán Việt: pha đà · Pinyin: pō tuó Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 陀 (đà)Pinyinpō tuóHán Việtpha đàCấu tạo坡 + 陀 · pha + đà nghĩa thành phần: pha + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坡陁"。