坡陁 pō tuó Pinyin: pō tuó Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 陁Pinyinpō tuóCấu tạo坡 + 陁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"坡陀"; 山势起伏貌; 不平坦; 山;山坡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坡陀"。 2.山势起伏貌。 3.不平坦。 4.山;山坡。