坤伶

kūn líng khôn linh

Hán Việt: khôn linh · Pinyin: kūn líng

Tổng quan

diễn viên nữ。坤角兒。

Cấu tạo: (khôn) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên nữ。坤角兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲女演員。也稱為「坤角」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坤角。

Eng

  • Cihui 坤伶 kūnlíng n. female actor M:²wèi