坤倪 kūn ní · khôn nghê Hán Việt: khôn nghê · Pinyin: kūn ní Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 倪 (nghê)Pinyinkūn níHán Việtkhôn nghêCấu tạo坤 + 倪 · khôn + nghê nghĩa thành phần: khôn + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大地的边缘。Tân Hoa Tự Điển 1.大地的边缘。