坤則 kūn zé · khôn tắc Hán Việt: khôn tắc · Pinyin: kūn zé Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 則 (tắc)Pinyinkūn zéHán Việtkhôn tắcCấu tạo坤 + 則 · khôn + tắc nghĩa thành phần: khôn + tắc