坤幹

kūn gàn khôn cán

Hán Việt: khôn cán · Pinyin: kūn gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书名; 即乾坤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古书名。 2.即乾坤。