坤式 khôn thức Hán Việt: khôn thức Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 式 (thức)Hán Việtkhôn thứcCấu tạo坤 + 式 · khôn + thức nghĩa thành phần: khôn + thức Nghĩa EngCihui 坤式 kūnshì* attr. female style