坤後 kūn hòu · khôn hậu Hán Việt: khôn hậu · Pinyin: kūn hòu Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 後 (hậu)Pinyinkūn hòuHán Việtkhôn hậuCấu tạo坤 + 後 · khôn + hậu nghĩa thành phần: khôn + hậu