坤德
khôn đức
Hán Việt: khôn đức · Pinyin: kūn dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦德,尤指后妃之德。漢.李尤〈漏刻銘〉:「昔在先聖,配天垂則。仰釐七曜,俯順坤德。」也作「內德」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地德; 喻指皇后的功德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地德。 2.喻指皇后的功德。
Eng
- Cihui 坤德 ūndé* n. <trad.> 1. woman's virtue 2. exemplary woman