坤旦 kūn dàn · khôn đán Hán Việt: khôn đán · Pinyin: kūn dàn Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 旦 (đán)Pinyinkūn dànHán Việtkhôn đánCấu tạo坤 + 旦 · khôn + đán nghĩa thành phần: khôn + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称演青衣﹑花旦等旦行脚色的女演员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称演青衣﹑花旦等旦行脚色的女演员。