坤明 khôn minh Hán Việt: khôn minh Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 明 (minh)Hán Việtkhôn minhCấu tạo坤 + 明 · khôn + minh nghĩa thành phần: khôn + minh Nghĩa EngCihui kunmirng