坤極 kūn jí · khôn cực Hán Việt: khôn cực · Pinyin: kūn jí Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 極 (cực)Pinyinkūn jíHán Việtkhôn cựcCấu tạo坤 + 極 · khôn + cực nghĩa thành phần: khôn + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇后。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇后。