坤極 kūn jí · khôn cực Hán Việt: khôn cực · Pinyin: kūn jí Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 極 (cực)Pinyinkūn jíHán Việtkhôn cựcCấu tạo坤 + 極 · khôn + cực nghĩa thành phần: khôn + cực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇后之位。《後漢書.卷一○.皇后紀下.順烈梁皇后紀》:「梁小貴人,宜配天祚,正位坤極。」