坤靈
khôn linh
Hán Việt: khôn linh · Pinyin: kūn líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古人对大地的美称; 大地的灵秀之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古人对大地的美称。 2.大地的灵秀之气。
Eng
- Cihui 坤靈 kūnlíng* n. divinities of the earth
Hán Việt: khôn linh · Pinyin: kūn líng