坤珍

kūn zhēn khôn trân

Hán Việt: khôn trân · Pinyin: kūn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大地呈现出的符瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大地呈现出的符瑞。