坤輿

kūn yú khôn dư

Hán Việt: khôn dư · Pinyin: kūn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.说卦》"坤为地……为大舆。"孔颖达疏"为大舆,取其能载万物也。"后因以"坤舆"为地的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.说卦》"坤为地……为大舆。"孔颖达疏"为大舆,取其能载万物也。"后因以"坤舆"为地的代称。

Eng

  • Cihui 坤輿 ūnyú n. <wr.> the earth