坤軸

kūn zhóu khôn trục

Hán Việt: khôn trục · Pinyin: kūn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (trục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地的中心。唐.杜甫〈後苦寒行〉二首之一:「天兵斬斷青海戎,殺氣南行動坤軸。」

Eng

  • Cihui 坤軸 ūnzhóu n. axis of earth