坤載 kūn zài · khôn tái Hán Việt: khôn tái · Pinyin: kūn zài Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 載 (tái)Pinyinkūn zàiHán Việtkhôn táiCấu tạo坤 + 載 · khôn + tái nghĩa thành phần: khôn + tái