坤軸 kūn zhóu · khôn trục Hán Việt: khôn trục · Pinyin: kūn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 軸 (trục)Pinyinkūn zhóuHán Việtkhôn trụcCấu tạo坤 + 軸 · khôn + trục nghĩa thành phần: khôn + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人想象中的地轴。Tân Hoa Tự Điển 1.古人想象中的地轴。EngCihui 坤軸 ūnzhóu n. axis of earth