坤造

kūn zào khôn tạo

Hán Việt: khôn tạo · Pinyin: kūn zào

Tổng quan

1. đàng gái; nhà gái。舊時指婚姻中的女方。 2. khôn tạo (tám chữ liên quan đến giờ, ngày, tháng, năm sinh của nữ)。舊時指女子的生辰八字。

Cấu tạo: (khôn) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đàng gái; nhà gái。舊時指婚姻中的女方。 2. khôn tạo (tám chữ liên quan đến giờ, ngày, tháng, năm sinh của nữ)。舊時指女子的生辰八字。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱女子的出生年月日時為「坤造」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称婚姻中的女方。

Eng

  • Cihui 坤造 ūnzào n. <trad.> 1. female horoscope 2. wife; bride