坤錶 kūn biǎo · khôn biểu Hán Việt: khôn biểu · Pinyin: kūn biǎo Tổng quan đồng hồ nữ Cấu tạo: 坤 (khôn) + 錶 (biểu)Pinyinkūn biǎoHán Việtkhôn biểuCấu tạo坤 + 錶 · khôn + biểu nghĩa thành phần: khôn + biểu Nghĩa ViệtCihui đồng hồ nữEngCihui 坤表 ūnbiǎo n. woman's watch M:²zhī