坤鞋 khôn hài Hán Việt: khôn hài Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 鞋 (hài)Hán Việtkhôn hàiCấu tạo坤 + 鞋 · khôn + hài nghĩa thành phần: khôn + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦女的鞋子。EngCihui 坤鞋 ūnxié n. woman's shoes M:¹shuāng