坦塗 tǎn tú · thản đồ Hán Việt: thản đồ · Pinyin: tǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 塗 (đồ)Pinyintǎn túHán Việtthản đồCấu tạo坦 + 塗 · thản + đồ nghĩa thành phần: thản + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平坦的道路。《莊子.秋水》:「明乎坦塗,故生而不說,死而不禍。」也作「坦途」。