坦夷

tǎn yí thản di

Hán Việt: thản di · Pinyin: tǎn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬而平坦。南朝齊.王融〈在家懷善篇頌〉:「煩流捨智寶,榛路坦夷途。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦率平易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坦率平易。

Eng

  • Cihui 坦夷 ǎnyí s.v. 1. level and broad 2. peaceful and calm