坦实

tǎn shíthản thật

Hán Việt: thản thật · Pinyin: tǎn shí

Tổng quan

thẳng thắn thành khẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

坦诚。

Cấu tạo: 坦 (thản) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộc trực thành khẩn: thẳng thắn thành khẩn
  • Biên soạn frank and honest

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦诚。

Eng

  • Cihui 坦實 ǎnshí s.v. frank and honest

Từ liên quan

Gần nghĩa

坦克 · 坦孛 · 坦實 · 坦承 · 坦然 · 坦率 · 坦白 · 坦直