坦實
thản thật
Hán Việt: thản thật · Pinyin: tǎn shí
Tổng quan
thẳng thắn thành khẩn
坦诚。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thẳng thắn
- Biên soạn frank and honest
Eng
- Cihui 坦實 ǎnshí s.v. frank and honest
Hán Việt: thản thật · Pinyin: tǎn shí
thẳng thắn thành khẩn
坦诚。