坦帕 tǎn pà · thản mạt Hán Việt: thản mạt · Pinyin: tǎn pà Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 帕 (mạt)Pinyintǎn pàHán Việtthản mạtCấu tạo坦 + 帕 · thản + mạt nghĩa thành phần: thản + mạt