坦懷

tǎn huái thản hoài

Hán Việt: thản hoài · Pinyin: tǎn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开诚相见;敞开胸怀; 谓胸怀坦荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开诚相见;敞开胸怀。 2.谓胸怀坦荡。

Eng

  • Cihui 坦懷 ǎnhuái v.p. frank; open; direct