坦摯 tǎn zhì · thản chí Hán Việt: thản chí · Pinyin: tǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 摯 (chí)Pinyintǎn zhìHán Việtthản chíCấu tạo坦 + 摯 · thản + chí nghĩa thành phần: thản + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坦率而真诚。Tân Hoa Tự Điển 1.坦率而真诚。EngCihui 坦摯 ǎnzhì s.v. frank and honest