坦步 tǎn bù · thản bộ Hán Việt: thản bộ · Pinyin: tǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 步 (bộ)Pinyintǎn bùHán Việtthản bộCấu tạo坦 + 步 · thản + bộ nghĩa thành phần: thản + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安然地步行。Tân Hoa Tự Điển 1.安然地步行。