坦氣

tǎn qì thản khí

Hán Việt: thản khí · Pinyin: tǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心平气静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心平气静。