坦氣 tǎn qì · thản khí Hán Việt: thản khí · Pinyin: tǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 氣 (khí)Pinyintǎn qìHán Việtthản khíCấu tạo坦 + 氣 · thản + khí nghĩa thành phần: thản + khí