坦波伕 tǎn bō fū · thản ba phu Hán Việt: thản ba phu · Pinyin: tǎn bō fū Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 波 (ba) + 伕 (phu)Pinyintǎn bō fūHán Việtthản ba phuCấu tạo坦 + 波 + 伕 · thản + ba + phu nghĩa thành phần: thản + ba + phu Nghĩa EngCihui Tambov