坦塗 tǎn tú · thản đồ Hán Việt: thản đồ · Pinyin: tǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 塗 (đồ)Pinyintǎn túHán Việtthản đồCấu tạo坦 + 塗 · thản + đồ nghĩa thành phần: thản + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"坦途"; 平坦的道路; 比喻顺利的形势或境况。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坦途"。 2.平坦的道路。 3.比喻顺利的形势或境况。