坦衷 tǎn zhōng · thản trung Hán Việt: thản trung · Pinyin: tǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 衷 (trung)Pinyintǎn zhōngHán Việtthản trungCấu tạo坦 + 衷 · thản + trung nghĩa thành phần: thản + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 襟怀坦率。Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀坦率。