坦謾

tǎn mán thản mạn

Hán Việt: thản mạn · Pinyin: tǎn mán

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诞漫。荒诞虚妄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诞漫。荒诞虚妄。