坦述 thản thuật Hán Việt: thản thuật Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 述 (thuật)Hán Việtthản thuậtCấu tạo坦 + 述 · thản + thuật nghĩa thành phần: thản + thuật Nghĩa EngCihui 坦述 ǎnshù v. tell straightforwardly