坨儿
ĐÀ NHÂN
Hán Việt: ĐÀ NHÂN · Pinyin: tuó r
Tổng quan
lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mẩu
- Biên soạn 坨兒 uór <coll.> m. (for lumps of sth. soft)
Eng
- Cihui classifier for lumps of soft things (colloquial)
Hán Việt: ĐÀ NHÂN · Pinyin: tuó r
lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)