坨兒

tuó r

Pinyin: tuó r

Tổng quan

lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)

Eng

  • CC-CEDICT classifier for lumps of soft things (colloquial)
  • Cihui classifier for lumps of soft things (colloquial)