坨子 tuó zi Pinyin: tuó zi Tổng quan cục | đống Cấu tạo: 坨 + 子 (tử)Pinyintuó ziCấu tạo坨 + 子 Nghĩa ViệtCihui cục | đốngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成堆的東西。如:「鹽場堆著許多鹽坨子。」MainlandTân Hoa Tự Điển 成块或成堆的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.成块或成堆的东西。EngCC-CEDICT lump|heapCihui lump; heap