坨子
ĐÀ TỬ
Hán Việt: ĐÀ TỬ · Pinyin: tuó zi
Tổng quan
tảng; đống. 泥坨子 đống bùn 鹽坨子 đống muối 粉坨子 đống bột 礁石坨子 tảng đá
1.成块或成堆的东西。
成堆的東西。如:「鹽場堆著許多鹽坨子。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cục
- Cihui đống
- Tần suất từ cục , đống; tảng; đống. 泥坨子 đống bùn 鹽坨子 đống muối 粉坨子 đống bột 礁石坨子 tảng đá; đống
- Biên soạn 坨子 tuózi n. 1. lump 2. heap
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成堆的東西。如:「鹽場堆著許多鹽坨子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.成块或成堆的东西。
Eng
- Cihui lump; heap
- Tần suất từ 坨子 tuózi n. 1. lump 2. heap