坩埚衬碳

kham qua sấn thán

Hán Việt: kham qua sấn thán

Tổng quan

Cấu tạo: 坩 (kham) + 堝 (qua) + 襯 (sấn) + 碳 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp lót nồi nấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brasqueing

Eng

  • Cihui brasqueing