坩子土
kham tử thổ
Hán Việt: kham tử thổ · Pinyin: gān zi tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山西方言。指燒瓷器用的高嶺土。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。瓷土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。瓷土。
Hán Việt: kham tử thổ · Pinyin: gān zi tǔ