坩子土

gān zi tǔkham tử thổ

Hán Việt: kham tử thổ · Pinyin: gān zi tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。瓷土。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山西方言。指燒瓷器用的高嶺土。

Cấu tạo: 坩 (kham) + 子 (tử) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao lanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山西方言。指燒瓷器用的高嶺土。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。瓷土。